thu mình

thu mình

Một con ốc sên thu mình vào trong vỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Co người lại, thu nhỏ cơ thể: "thu mình" chỉ hành động co các bộ phận cơ thể vào trong, thường để tránh va chạm, giữ ấm, hoặc tạo cảm giác an toàn.
    • Tự rút lui, hạn chế hoạt động: "thu mình" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc một người tự giới hạn bản thân trong một phạm vi nhỏ hẹp, tránh giao tiếp hoặc tham gia các hoạt động xã hội.
dụ sử dụng
  • Co người lại:

    • Chú mèo thu mình trong góc tường để tránh gió lạnh. (Con mèo co người nhỏ lại, nép vào góc tường để tránh gió.)
    • sợ hãi, thu mình vào lòng mẹ. ( co người lại, chui vào lòng mẹ sợ hãi.)
  • Tự rút lui, hạn chế hoạt động:

    • Sau vụ tai tiếng, anh ta thu mình lại, không tham gia các sự kiện công cộng. (Anh ta tự giới hạn bản thân, tránh xuất hiện trước công chúng.)
    • Người nghệ sĩ già thu mình vào thế giới riêng, chỉ sáng tác trong im lặng. (Ông ấy tự cô lập mình trong không gian cá nhân, chỉ tập trung vào công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thu mình vào vỏ ốc": tự cô lập, tránh tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

    • Sau biến cố, ấy thu mình vào vỏ ốc, không muốn gặp ai. ( ấy tự nhốt mình trong sự cô đơn, tránh mọi giao tiếp.)
  • "thu mình lại": giảm bớt sự tham gia hoặc phạm vi ảnh hưởng.

    • Công ty thu mình lại sau khi thua lỗ, chỉ tập trung vào thị trường nội địa. (Công ty thu hẹp quy mô hoạt động, tập trung vào thị trường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Thu nhỏ (động từ): làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc phạm vi.

    • Anh ấy thu nhỏ bức ảnh để vừa khung. (Anh ấy làm nhỏ bức ảnh lại cho phù hợp.)
  • Co rúm (động từ): co người lại sợ hãi hoặc lạnh, mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Chú chó co rúm trong góc nhà tiếng sấm. (Chú chó run rẩy, co người lại sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rút lui: tự rời khỏi một vị trí hoặc hoạt động.
  • Hạn chế: giới hạn bản thân trong một phạm vi nhất định.
  • Co cụm: co nhỏ lại, tụ lại một chỗ, thường dùng cho nhóm người hoặc vật.
Thành ngữ liên quan
  • Thu mình như con nhím: tự bảo vệ bằng cách thu nhỏ lại tránh tiếp xúc.
    • Sau lần bị phản bội, anh ta thu mình như con nhím, không dễ dàng mở lòng. (Anh ta trở nên đề phòng, khép kín như con nhím.)